EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

status

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

status
* danh từ
- địa vị, thân phận, thân thế
=official status+ địa vị chính thức
=diplomatic status+ thân phận ngoại giao
- (pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác)
- tình trạng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

status
cho địa vị ; danh hiệu ; dược ; hiện trạng ; hiện ; hình ; hội ; kiện ; nghiệp ; này càng ; phép ; thế nào ; thực ; tiê ́ ng ; trạng hôn nhân thế nào ; trạng thái như thế nào ; trạng thái ; trạng ; tình hình thế nào ; tình hình ; tình trạng hiện giờ của mình ; tình trạng hiện tại ; tình trạng này ; tình trạng ; vị thế ; vị trí quan trọng ; vị trí ; vị ; ô ; đươ ̣ c ; địa vị xã hội ; địa vị ; địa vị được ; đứng ;
status
cho địa vị ; danh hiệu ; dược ; hiện trạng ; hêt ; hình ; kiện ; là địa ; nghiệp ; phép ; thế nào ; thực ; tiê ́ ng ; tiếp ; trạng hôn nhân thế nào ; trạng thái như thế nào ; trạng thái ; trạng ; trở ; tình hình thế nào ; tình hình ; tình trạng hiện tại ; tình trạng này ; tình trạng ; vị thế ; vị trí quan trọng ; vị trí ; vị ; ô ; đă ; địa vị xã hội ; địa vị ; địa vị được ; địa ; đứng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

status position
the relative position or standing of things or especially persons in a society
status condition
a state at a particular time

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tượng
=to stand like a statue+ đứng yên như tượng
!Statue of Liberty
- tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)
* tính từ
- tạc thành tượng
- trang trí bằng tượng
status
* danh từ
- địa vị, thân phận, thân thế
=official status+ địa vị chính thức
=diplomatic status+ thân phận ngoại giao
- (pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác)
- tình trạng
status quo
* phó từ
- nguyên trạng, hiện trạng
abnormal status
- (Tech) trạng thái bất thường
status symbol
* danh từ
- tài sản, vật sở hữu thể hiện địa vị, uy tín (của người có) trong xã hội

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S