English to Vietnamese
Search Query: statues
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
statues
|
bức tượng ; bức điêu khắc ; bức điêu ; có tượng ; mấy bức tượng ; tượng nam giới ; tượng ;
|
|
statues
|
bức tượng ; bức điêu khắc ; bức điêu ; có tượng ; mấy bức tượng ; tượng nam giới ; tượng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
statue
|
* danh từ
- tượng =to stand like a statue+ đứng yên như tượng !Statue of Liberty - tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ) |
|
statued
|
* tính từ
- tạc thành tượng - trang trí bằng tượng |
|
status
|
* danh từ
- địa vị, thân phận, thân thế =official status+ địa vị chính thức =diplomatic status+ thân phận ngoại giao - (pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác) - tình trạng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
