English to Vietnamese
Search Query: stationary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stationary
|
* tính từ
- đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng =stationary troops+ quân đội đóng ở một chỗ - không mang đi được, để một chỗ =stationary engine+ máy để một chỗ - đứng, không thay đổi =stationary population+ số dân không thay đổi - (y học) không lan ra các nơi khác (bệnh) * danh từ - người ở một chỗ; vật để ở một chỗ - (số nhiều) bộ đội đóng ở một chỗ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stationary
|
màn ; đứng lại ; đứng yên ;
|
|
stationary
|
màn ; đứng lại ; đứng yên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stationariness
|
* danh từ
- tính chất không di chuyển, tính chất tĩnh lại |
|
stationary
|
* tính từ
- đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng =stationary troops+ quân đội đóng ở một chỗ - không mang đi được, để một chỗ =stationary engine+ máy để một chỗ - đứng, không thay đổi =stationary population+ số dân không thay đổi - (y học) không lan ra các nơi khác (bệnh) * danh từ - người ở một chỗ; vật để ở một chỗ - (số nhiều) bộ đội đóng ở một chỗ |
|
covariance stationary
|
- (Econ) Tĩnh theo hiệp phương sai.
+ Xem STATIONARITY. |
|
difference stationary process (dsp)
|
- (Econ) Quá trình vi phân tĩnh.
|
|
stationary point
|
- (Econ) Điểm tĩnh tại.
+ Một điểm trên đồ thị mà ở đó độ dốc(tốc độ thay đổi) đối với BIẾN THIÊN ĐỘC LẬP bằng không, thường là giá trị cực đại hay cực tiểu của hàm đó. |
|
stationary state
|
- (Econ) Trạng thái tĩnh tại.
+ Một nền kinh tế sẽ ở trong trạng thái tĩnh tại khi sản lượng trong mọi giai đoạn được tiêu dùng hết trong giai đoạn đó . |
|
strongly stationary
|
- (Econ) Rất tĩnh tại.
+ Xem stationarity. |
|
trend stationary process (tsp)
|
- (Econ) Quá trình tĩnh tại của xu hướng.
|
|
weakly stationary
|
- (Econ) Không chuyển động hàng tuần.
+ Xem STATIONARITY. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
