English to Vietnamese
Search Query: stations
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stations
|
các nhà ga ; các nhà ; các trạm ; các vị trí ; ga ; hàng ; làm việc ; nhà ga ; những bến đỗ ; những trang ; những trạm ; nước ; trạm này ; trạm xăng ; trạm ; từng đồn ; vào vị trí ; về đồn ; vị trí ; vực ; đến ; đồn ;
|
|
stations
|
chị ; các nhà ; các trạm ; các vị trí ; ga ; hàng ; nhà ga ; những bến đỗ ; những trang ; những trạm ; nước ; trạm này ; trạm xăng ; trạm ; từng đồn ; vào vị trí ; về đồn ; vị trí ; vực ; đồn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stations; stations of the cross
|
(Roman Catholic Church) a devotion consisting of fourteen prayers said before a series of fourteen pictures or carvings representing successive incidents during Jesus' passage from Pilate's house to his crucifixion at Calvary
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aid station
|
* danh từ
- (quân sự) bệnh xá dã chiến |
|
bus station
|
* danh từ
- bến xe buýt |
|
clearing station
|
* danh từ
- trạm phân phối, trạm điều động |
|
coaling-station
|
* danh từ
- cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than |
|
comfort station
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà vệ sinh công cộng |
|
dispatch-station
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) trạm gửi (hàng hoá...) |
|
dressing-station
|
* danh từ
- (quân sự) trạm cấp cứu |
|
filling station
|
* danh từ
- cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu cho ô tô |
|
fire station
|
* danh từ
- trạm chữa cháy, trạm cứu hoả |
|
flag-station
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) ga xép (xe lửa chỉ đỗ lại khi có vẫy cờ hiệu) |
|
fuelling station
|
* danh từ
- trạm cung cấp chất đốt |
|
gas-station
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng |
|
gauging-station
|
* danh từ
- trạm thuỷ văn |
|
hill-station
|
* danh từ
- nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùng đồi núi |
|
our-station
|
* danh từ
- trạm tiền tiêu |
|
police-station
|
* danh từ
- đồn cảnh sát, đồn công an |
|
power-station
|
-station) /'pauə,steiʃn/
* danh từ - nhà máy điện |
|
radio station
|
* danh từ
- đài phát thanh |
|
receiving-station
|
* danh từ
- đài thu |
|
relay station
|
* danh từ
- (rađiô) đài tiếp âm |
|
service station
|
* danh từ
- nơi bảo quản sửa chữa ô tô, nơi rửa (thay dầu, bôi mỡ) ô tô - nơi bán đồ phụ tùng (về điện...) =a radio service station+ nơi bán những đồ về ô tô |
|
signal-station
|
* danh từ
- đài tín hiệu |
|
station agent
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trưởng ga xép - trưởng phòng nhà ga (ở một nhà ga lớn) |
|
station-bill
|
* danh từ
- danh sách trạm đỗ tàu (của một công ty tàu) |
|
station-calendar
|
* danh từ
- bảng giờ xe lửa |
|
station-house
|
* danh từ
- trạm cảnh sát; trạm công an |
|
station-master
|
* danh từ
- trưởng ga |
|
station-wagon
|
* danh từ
- xe lửa chở khách vừa chở hàng |
|
stationer
|
* danh từ
- người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng |
|
way-station
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) ga xép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
