English → Vietnamese
stasis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stasis
* danh từ
- (y học) sự ứ (máu, sữa...)
- (y học) sự ứ (máu, sữa...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stasis
các buồng chứa ; ngưng trệ ở ; tình trạng ngưng trệ ; việc ngưng trệ ; ứ đọng khí huyết ;
stasis
các buồng chứa ; ngưng trệ ở ; tình trạng ngưng trệ ; việc ngưng trệ ; ứ đọng khí huyết ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
stasis
* danh từ
- (y học) sự ứ (máu, sữa...)
- (y học) sự ứ (máu, sữa...)