English → Vietnamese
stasimorphy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stasimorphy
* danh từ
- tính biến dạng ngừng phát triển
- tính biến dạng ngừng phát triển
Other matches
Other phrases built from the same root.
stasimorphy
* danh từ
- tính biến dạng ngừng phát triển
- tính biến dạng ngừng phát triển