English → Vietnamese
starchy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
starchy
* tính từ
- có hồ bột, hồ cứng
- (nghĩa bóng) cứng nhắc
- có hồ bột, hồ cứng
- (nghĩa bóng) cứng nhắc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
starchy buckram; stiff
rigidly formal
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự có hồ bột
- (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)
- sự có hồ bột
- (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)
starchy
* tính từ
- có hồ bột, hồ cứng
- (nghĩa bóng) cứng nhắc
- có hồ bột, hồ cứng
- (nghĩa bóng) cứng nhắc