English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: starch

Best translation match:
English Vietnamese
starch
* danh từ
- bột, tinh bột
- hố bột (để hồ vải)
- (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (tác phong, nghi thức...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghị lực; sức sống, sức mạnh
* ngoại động từ
- hồ cứng

Probably related with:
English Vietnamese
starch
bột ; gồm tinh bột ; sức ; tinh bột ; từ tinh bột ; đấy ;
starch
bột ; gồm tinh bột ; sức ; tinh bột ; từ tinh bột ; đấy ;

May be synonymous with:
English English
starch; amylum
a complex carbohydrate found chiefly in seeds, fruits, tubers, roots and stem pith of plants, notably in corn, potatoes, wheat, and rice; an important foodstuff and used otherwise especially in adhesives and as fillers and stiffeners for paper and textiles

May related with:
English Vietnamese
starched
* tính từ
- có hồ bột, hồ cứng
- (nghĩa bóng) cứng nhắc
starchedness
* danh từ
- sự có hồ bột
- (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)
clear-starch
* danh từ
- hồ (để hồ quần áo)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: