English to Vietnamese
Search Query: stardom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stardom
|
* danh từ
- cương vị ngôi sao điện ảnh, cương vị ngôi sao sân khấu =to attain stardom+ trở thành ngôi sao điện ảnh - (sân khấu) những ngôi sao điện ảnh, những ngôi sao sân khấu (nói chung) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stardom
|
* danh từ
- cương vị ngôi sao điện ảnh, cương vị ngôi sao sân khấu =to attain stardom+ trở thành ngôi sao điện ảnh - (sân khấu) những ngôi sao điện ảnh, những ngôi sao sân khấu (nói chung) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
