English → Vietnamese
star-chamber
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
star-chamber
* danh từ
- (sử học) hội đồng cơ mật
* tính từ
- thuộc hội đồng cơ mật
- (sử học) hội đồng cơ mật
* tính từ
- thuộc hội đồng cơ mật