English → Vietnamese
staples
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
staples
các nguyên liệu ; ghim ; mặt hàng chủ yếu ; sản phẩm chủ lực ; sản phẩm ;
staples
các nguyên liệu ; ghim ; mặt hàng chủ yếu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đinh kẹp, má kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách
- ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...)
* ngoại động từ
- đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập
* danh từ
- sản phẩm chủ yếu
- nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến
- yếu tố chủ yếu
=the staple of conversation+ chủ đề câu chuyện
- sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai)
=cotton of short staple+ bông sợi ngắn
* ngoại động từ
- lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...)
* tính từ
- chính, chủ yếu
=staple commodities+ hàng hoá chủ yếu
=staple food+ lương thực chủ yếu
=staple industries+ những ngành công nghiệp chủ yếu
- đinh kẹp, má kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách
- ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...)
* ngoại động từ
- đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập
* danh từ
- sản phẩm chủ yếu
- nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến
- yếu tố chủ yếu
=the staple of conversation+ chủ đề câu chuyện
- sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai)
=cotton of short staple+ bông sợi ngắn
* ngoại động từ
- lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...)
* tính từ
- chính, chủ yếu
=staple commodities+ hàng hoá chủ yếu
=staple food+ lương thực chủ yếu
=staple industries+ những ngành công nghiệp chủ yếu