English → Vietnamese
star-dust
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
star-dust
* danh từ
- vầng sao xa mờ
- vẻ mung lung mơ màng; trạng thái mung lung mơ màng
- vầng sao xa mờ
- vẻ mung lung mơ màng; trạng thái mung lung mơ màng