English to Vietnamese
Search Query: stance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stance
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thể đứng (đánh gôn, crickê) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ, lập trường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stance
|
bộ ; hạ bàn ; lập trường ; tư thế nào đó đều ; điểm ; được lập trường ;
|
|
stance
|
bộ ; hạ bàn ; lập trường ; lập ; tư thế nào đó đều ; tư ; điểm ; được lập trường ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stance; position; posture
|
a rationalized mental attitude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stance
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thể đứng (đánh gôn, crickê) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ, lập trường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
