English → Vietnamese
staminate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
staminate
* tính từ
- (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
- (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
staminate antheral
capable of fertilizing female organs
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal)
- (thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng
- (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal)
- (thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng
staminate
* tính từ
- (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
- (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa)
- (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa)
- hình thái ghép có nghĩa là nhị : staminiferous có nhị
- Cách viết khác : stamineous