English to Vietnamese
Search Query: staminal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
staminal
|
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal) - (thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
staminal
|
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũng) stamineal) - (thuộc) sức chịu đựng; có sức chịu đựng |
|
staminate
|
* tính từ
- (thực vật học) cỏ nhị (hoa) |
|
stamineous
|
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa) |
|
stamin-
|
- hình thái ghép có nghĩa là nhị : staminiferous có nhị
|
|
stamineal
|
- Cách viết khác : stamineous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
