English → Vietnamese
staith
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
staith
* danh từ
- trạm cung cấp than cho tàu biển
- trạm cung cấp than cho tàu biển
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- trạm cung cấp than cho tàu biển
- trạm cung cấp than cho tàu biển