English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: staircase

Best translation match:
English Vietnamese
staircase
* danh từ
- cầu thang
- (kiến trúc) lồng cầu thang

Probably related with:
English Vietnamese
staircase
cái cầu thang ; cầu thang ; thang ngay ; thang ; thanh ;
staircase
cái cầu thang ; cầu thang ; thang ngay ; thang ; thanh ;

May be synonymous with:
English English
staircase; stairway
a way of access (upward and downward) consisting of a set of steps

May related with:
English Vietnamese
moving staircase
* danh từ
- cầu thang tự động
staircase
* danh từ
- cầu thang
- (kiến trúc) lồng cầu thang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: