English to Vietnamese
Search Query: stain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stain
|
* danh từ
- sự biến màu; vết bẩn - vết nhơ, vết đen =without a stain on his character+ không một vết nhơ trong tê tuổi của anh ta; =to cast a stain on someone's honour+ làm nhơ danh ai - thuốc màu, phẩm; chất nhuộm màu (để soi kính hiển vi...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stain
|
bị lủng ; dáy ; làm bẩn ; làm ố ; nhuộm ; nhìn nhận ; phương pháp ; vấy ; vết bẩn ; vết ; vết ố ; đổ máu ; ố mất ; ố ;
|
|
stain
|
bị lủng ; dáy ; làm bẩn ; làm ố ; nhuộm ; nhìn nhận ; phương pháp ; vấy ; vết bẩn ; vết ; vết ố ; đổ máu ; ố mất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stain; discoloration; discolouration
|
a soiled or discolored appearance
|
|
stain; dirt; filth; grease; grime; grunge; soil
|
the state of being covered with unclean things
|
|
stain; brand; mark; stigma
|
a symbol of disgrace or infamy
|
|
stain; blot; smear; smirch; spot
|
an act that brings discredit to the person who does it
|
|
stain; defile; maculate; sully; tarnish
|
make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
staining
|
* danh từ
- sự nhuộm màu; hãm màu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
