English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stained

Probably related with:
English Vietnamese
stained
bị ố ; cửa sổ ; cửa sổ đó ; dơ áo ; lấm bẩn ; nhuộm màu ; nhuộm ; ra ́ ch na ́ t ; đã ;
stained
bị ố ; cửa sổ ; cửa sổ đó ; dơ áo ; lấm bẩn ; nhuộm màu ; nhuộm ; đã ;

May be synonymous with:
English English
stained; varnished
having a coating of stain or varnish

May related with:
English Vietnamese
blood-stained
* tính từ
- nhuốm máu
- bị ô danh (vì gây ra đổ máu)
stained glass
* danh từ
- kính màu
weather-stained
* tính từ
- phai bạc vì nắng mưa
staining
* danh từ
- sự nhuộm màu; hãm màu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: