English to Vietnamese
Search Query: stagnancy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stagnancy
|
* danh từ
- sự ứ đọng; tình trạng tù hãm - sự đình trệ, sự đình đốn - tình trạng mụ mẫm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
stagnancy; stagnation
|
inactivity of liquids; being stagnant; standing still; without current or circulation
|
|
stagnancy; doldrums; stagnation
|
a state of inactivity (in business or art etc)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stagnancy
|
* danh từ
- sự ứ đọng; tình trạng tù hãm - sự đình trệ, sự đình đốn - tình trạng mụ mẫm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
