EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stagnating

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stagnating
bị trì trệ chăng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
- đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
- mụ mẫm (trí óc)
* danh từ
- sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
- sự đình trệ, sự đình đốn
- tình trạng mụ mẫm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S