English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stag

Best translation match:
English Vietnamese
stag
* danh từ
- hươu đực, nai đực
- bò đực thiến
- người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở)
- (từ lóng) người buôn bán cổ phần thất thường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông
!to go stag
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi
* nội động từ
- đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà

Probably related with:
English Vietnamese
stag
c va ̀ nha ̉ y ; con nai ; đính hôn nhé ; độc thân ;
stag
anh ; con nai ; đính hôn nhé ; độc thân ;

May be synonymous with:
English English
stag; hart
a male deer, especially an adult male red deer
stag; betray; denounce; give away; grass; rat; shit; shop; snitch; tell on
give away information about somebody
stag; sleuth; snoop; spy
watch, observe, or inquire secretly

May related with:
English Vietnamese
royal stag
* danh từ
- hươu đực già, nai đực già (gạc có trên 12 nhánh)
stag-evil
* danh từ
- bệnh cứng hàm (ngựa)
stag-party
* danh từ
- buổi họp của riêng đàn ông; bữa tiệc của riêng đàn ông
stag-beetle
* danh từ
- con bọ vừng
stag-horned
* tính từ
- có hàm dưới phân nhánh, có hàm dạng sừng hươu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: