English → Vietnamese
acronychal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acronychal
* tính từ
- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)
- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
acronychal
* tính từ
- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)
- (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)