English → Vietnamese
splenitive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splenitive
* tính từ
- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính
- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (y học) (thuộc) viêm lách
- (y học) (thuộc) viêm lách
splenitive
* tính từ
- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính
- dễ nóng giận; cáu gắt; bẳn tính