English → Vietnamese
splen-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splen-
- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách
- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách
- hình thái ghép có nghĩa là lá lách : splenotomy thủ thuật mở lá lách