English → Vietnamese
splendent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splendent
* tính từ
- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rạng rỡ
- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rạng rỡ