EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spinule

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

spinule
* danh từ
- (thực vật học) gai nhỏ
- (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ

Other matches

Other phrases built from the same root.

spinule
* danh từ
- (thực vật học) gai nhỏ
- (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ
* tính từ
- (thực vật học) có gai nhỏ
- (động vật học) có gai nhỏ; có ngạnh nhỏ
* danh từ
- lớp gai bảo vệ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S