English → Vietnamese
spiny
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spiny
* tính từ
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spiny spinose; spinous
having spines
spiny barbed; barbellate; briary; briery; bristled; bristly; burred; burry; prickly; setaceous; setose; thorny
having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng có nhiều gai
- (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề)
- tình trạng có nhiều gai
- (nghĩa bóng) tính chất gai góc, tính chất hắc búa; sự hắc búa, sự khó giải quyết (vấn đề)
spiny
* tính từ
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
- có nhiều gai; giống gai
- (nghĩa bóng) gai góc, hắc búa, khó giải quyết
* tính từ
- có gai răng cưa
- có gai răng cưa