English → Vietnamese
spicate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spicate
* tính từ
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spicate
* tính từ
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)
* tính từ
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)
- (thực vật học) có bông
- dạng bông (cụm hoa)