English → Vietnamese
spiced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spiced
* tính từ
- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị
- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị
Other matches
Other phrases built from the same root.
spiced
* tính từ
- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị
- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị