English → Vietnamese
spellbinding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spellbinding
* tính từ
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spellbinding hypnotic; mesmeric; mesmerizing
attracting and holding interest as if by a spell
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
spellbinding
* tính từ
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )