English → Vietnamese
spellbinder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spellbinder
* danh từ
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
Other matches
Other phrases built from the same root.
spellbinder
* danh từ
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
* tính từ
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )
- làm xuất thần, làm mê ly; thu hút sự chú ý (do một câu thần chú )