English → Vietnamese
speeding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
speeding
* danh từ
- sự lái xe quá tốc độ quy định
- sự lái xe quá tốc độ quy định
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
speeding
chạy quá tốc độ ; chạy với tốc độ nhanh ; di chuyển ; nhanh ; nhanh đây ; tăng tốc ; tăng ; vượt tốc độ ; vẻ đang tăng tốc ; đang chạy hết tốc lực ; đang ;
speeding
chạy quá tốc độ ; chạy với tốc độ nhanh ; di chuyển ; nhanh ; nhanh đây ; tăng tốc ; tăng ; vượt tốc độ ; vẻ đang tăng tốc ; đang chạy hết tốc lực ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
speeding hurrying; speed
changing location rapidly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tốc độ của máy bay
- tốc độ của máy bay
air-speed indicator
-speed meter)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/
* danh từ
- đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/
* danh từ
- đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay)
air-speed meter
-speed meter)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/
* danh từ
- đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/
* danh từ
- đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay)
ground speed
* danh từ
- (hàng không) tốc độ trên đường băng (của máy bay)
- (hàng không) tốc độ trên đường băng (của máy bay)
speed trap
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố)
* danh từ
- tàu (thuỷ) chạy nhanh
- tàu (thuỷ) chạy nhanh
* danh từ
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)
* danh từ
- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)
- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)
* danh từ
- người thích lái ô tô thật nhanh
- người thích lái ô tô thật nhanh
* danh từ
- (kỹ thuật) bộ giảm tốc
- (kỹ thuật) bộ giảm tốc
* danh từ
- sự tăng tốc độ
- sự tăng tốc độ
speed-up system
-up system)
/'swetiɳ'sistim/
* danh từ
- chế độ bóc lột tàn tệ
/'swetiɳ'sistim/
* danh từ
- chế độ bóc lột tàn tệ
speeding
* danh từ
- sự lái xe quá tốc độ quy định
- sự lái xe quá tốc độ quy định
* tính từ
- có hai tốc độ (xe)
- có hai tốc độ (xe)
clock speed
- (Tech) tốc độ đồng hồ
computation speed
- (Tech) tốc độ tính toán
computing speed
- (Tech) tốc độ tính toán
airn speed
- tốc độ bay
* tính từ
- cao tốc
- cao tốc
* danh từ
- tốc độ chậm
- tốc độ chậm
* danh từ
- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin
- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin
* danh từ
- cái chỉ tốc độ
- cái chỉ tốc độ
* danh từ
- đồng hồ tốc độ
- đồng hồ tốc độ
* danh từ
- cách đọc nhanh; đọc lướt
- cách đọc nhanh; đọc lướt