English → Vietnamese
speed-cop
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
speed-cop
* danh từ
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)