English to Vietnamese
Search Query: speed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
speed
|
* danh từ
- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực =at full speed+ hết tốc lực - (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng !more haste, less speed - chậm mà chắc * ngoại động từ sped - làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh =to speed the collapse of imperialism+ đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc - điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định =to speed an engine+ điều chỉnh tốc độ một cái máy - (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh =to speed an arrow from the bow+ bắn mạnh mũi tên khỏi cung - (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công =God speed you!+ cầu trời giúp anh thành công * nội động từ - đi nhanh, chạy nhanh =the car speeds along the street+ chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố - đi quá tốc độ quy định - (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt =how have you sped?+ anh làm thế nào? !to speed up - tăng tốc độ !to speed the parting guest - (từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
speed
|
binh sĩ của ; binh sĩ ; bắn nhanh ; chơi nhanh ; chạy bao nhiêu ; chạy ; có tác dụng nhanh hơn ; giúp bọn mĩ ; mã lực ; mẫn ; mẻ lớn ; nhanh chóng ; nhanh hơn ; nhanh lên ; nhanh ; nhịp ; những binh sĩ của ; những binh sĩ ; năng hơn ; phóng nhanh ; quăng ; tang ; tiếp tục ; tăng tốc ; tăng tốc độ vận ; tăng tốc độ ; tốc lực ; tốc ; tốc đô ; tốc độ rất nhanh ; tốc độ rất nhanh đấy ; tốc độ ; tờ ; vận tốc ; với tốc độ ; đẩy nhanh ; độ ; ước ;
|
|
speed
|
binh sĩ của ; binh sĩ ; bắn nhanh ; chơi nhanh ; chạy bao nhiêu ; chạy ; có tác dụng nhanh hơn ; cẩn ; giúp bọn mĩ ; jack ; mã lực ; mẫn ; mẻ lớn ; nhanh chóng ; nhanh hơn ; nhanh lên ; nhanh ; nhịp ; những binh sĩ của ; những binh sĩ ; phóng nhanh ; quăng ; tang ; tiếp tục ; tăng tốc ; tăng tốc độ vận ; tăng tốc độ ; tạm ; tốc lực ; tốc ; tốc đô ; tốc độ rất nhanh ; tốc độ rất nhanh đấy ; tốc độ ; tờ ; vận tốc ; vội ; với tốc độ ; đẩy nhanh ; độ ; ước ; ́ nhanh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
speed; velocity
|
distance travelled per unit time
|
|
speed; fastness; swiftness
|
a rate (usually rapid) at which something happens
|
|
speed; hurrying; speeding
|
changing location rapidly
|
|
speed; f number; focal ratio; stop number
|
the ratio of the focal length to the diameter of a (camera) lens system
|
|
speed; amphetamine; pep pill; upper
|
a central nervous system stimulant that increases energy and decreases appetite; used to treat narcolepsy and some forms of depression
|
|
speed; belt along; bucket along; cannonball along; hasten; hie; hotfoot; pelt along; race; rush; rush along; step on it
|
move fast
|
|
speed; accelerate; quicken; speed up
|
move faster
|
|
speed; hurry; travel rapidly; zip
|
move very fast
|
|
speed; accelerate; speed up
|
cause to move faster
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-speed
|
* danh từ
- tốc độ của máy bay |
|
air-speed indicator
|
-speed meter)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/ * danh từ - đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay) |
|
air-speed meter
|
-speed meter)
/'ɜəspi:d'mi:t:ə/ * danh từ - đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay) |
|
ground speed
|
* danh từ
- (hàng không) tốc độ trên đường băng (của máy bay) |
|
speed trap
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố) |
|
speed-boat
|
* danh từ
- tàu (thuỷ) chạy nhanh |
|
speed-cop
|
* danh từ
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ) |
|
speed-limit
|
* danh từ
- tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định) |
|
speed-merchant
|
* danh từ
- người thích lái ô tô thật nhanh |
|
speed-reducer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bộ giảm tốc |
|
speed-up
|
* danh từ
- sự tăng tốc độ |
|
speed-up system
|
-up system)
/'swetiɳ'sistim/ * danh từ - chế độ bóc lột tàn tệ |
|
speeding
|
* danh từ
- sự lái xe quá tốc độ quy định |
|
two-speed
|
* tính từ
- có hai tốc độ (xe) |
|
clock speed
|
- (Tech) tốc độ đồng hồ
|
|
computation speed
|
- (Tech) tốc độ tính toán
|
|
computing speed
|
- (Tech) tốc độ tính toán
|
|
airn speed
|
- tốc độ bay
|
|
high-speed
|
* tính từ
- cao tốc |
|
low-speed
|
* danh từ
- tốc độ chậm |
|
speed-ball
|
* danh từ
- (liều) tiêm côcain lẫn hêrôin |
|
speed-counter
|
* danh từ
- cái chỉ tốc độ |
|
speed-indicator
|
* danh từ
- đồng hồ tốc độ |
|
speed-reading
|
* danh từ
- cách đọc nhanh; đọc lướt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
