English → Vietnamese
spectate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spectate
* nội động từ
- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)
- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người xem, khán giả
- người xem, khán giả
spectate
* nội động từ
- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)
- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)