English → Vietnamese
sparklet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sparklet
* danh từ
- tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ
- bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi
- tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ
- bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi