English → Vietnamese
spaciously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spaciously
* phó từ
- rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ
- rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spaciously roomily
with ample room
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính rộng lớn, tính rộng rãi
- tính rộng lớn, tính rộng rãi
spaciously
* phó từ
- rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ
- rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ