English → Vietnamese
sorely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sorely
* phó từ
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
=help was sorely needed+ sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
=help was sorely needed+ sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sorely
cực kỳ ; kinh khủng ; vơ ́ i ;
sorely
cực kỳ ; đau thương lắm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sorely widely
to a great degree
sorely painfully
in or as if in pain
Other matches
Other phrases built from the same root.
sorely
* phó từ
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
=help was sorely needed+ sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
- đau đớn
- ác liệt
- vô cùng, hết sức, khẩn thiết
=help was sorely needed+ sự giúp đỡ là hết sức cần thiết
* danh từ
- sự đau đớn, sự nhức nhối
- nỗi thống khổ, nỗi đau lòng; sự buồn phiền
- sự đau đớn, sự nhức nhối
- nỗi thống khổ, nỗi đau lòng; sự buồn phiền
cold sore
* danh từ
- bệnh hecpet môi
- bệnh hecpet môi
* tính từ
- đau và tê cứng sau khi cưỡi ngựa (về một người cưỡi ngựa)
- đau và tê cứng sau khi cưỡi ngựa (về một người cưỡi ngựa)