English → Vietnamese
sorehead
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sorehead
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hay cáu bẳn
- người hay cay cú; người thích trả thù (khi bị thua, bị đánh bại...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hay cáu bẳn
- người hay cay cú; người thích trả thù (khi bị thua, bị đánh bại...)