English → Vietnamese
sonnet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sonnet
* danh từ
- bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bài thơ trữ tình ngắn
* động từ
- làm xonê; ca ngợi bằng xonê; làm xonê tặng (ai) ((cũng) sonneteer)
- bài thơ xonê, bài thơ 14 câu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bài thơ trữ tình ngắn
* động từ
- làm xonê; ca ngợi bằng xonê; làm xonê tặng (ai) ((cũng) sonneteer)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người làm xonê
* động từ
- (như) sonnet
- người làm xonê
* động từ
- (như) sonnet