English → Vietnamese
sonly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sonly
* tính từ
- hợp với (thuộc về) người con trai
- hợp với (thuộc về) người con trai
Other matches
Other phrases built from the same root.
sonly
* tính từ
- hợp với (thuộc về) người con trai
- hợp với (thuộc về) người con trai