English → Vietnamese
snotty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
snotty
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân
- (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
snotty
ham chơi ; làm phách ;
snotty
ham chơi ; làm phách ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
snotty snot-nosed
dirty with nasal discharge
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thò lò mũi xanh
- tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- (từ lóng) tính chó đểu, tính đáng khinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiêu kỳ, làm bộ làm tịch; xấc xược
- sự thò lò mũi xanh
- tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- (từ lóng) tính chó đểu, tính đáng khinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiêu kỳ, làm bộ làm tịch; xấc xược
snotty
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân
- (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân
* tính từ
- làm bộ làm tịch; khinh khỉnh, kiêu kỳ
- làm bộ làm tịch; khinh khỉnh, kiêu kỳ