English → Vietnamese
snouted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
snouted
* tính từ
- có đeo rọ (lợn)
- có đeo rọ (lợn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái rọ (buộc vào mõm lợn)
- cái rọ (buộc vào mõm lợn)
snouted
* tính từ
- có đeo rọ (lợn)
- có đeo rọ (lợn)
swine's-snout
* danh từ
- (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc
- (thực vật học) cây bồ công anh Trung quốc