English → Vietnamese
slushing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slushing
* danh từ
- sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
- sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
Other matches
Other phrases built from the same root.
slush fund
* danh từ
- quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ đi (để làm quỹ tiết kiệm hay mua sắm các thứ lặt vặt cho thuỷ thủ trên tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền (đề) đút lót, tiền (để) hối lộ
- quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ đi (để làm quỹ tiết kiệm hay mua sắm các thứ lặt vặt cho thuỷ thủ trên tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền (đề) đút lót, tiền (để) hối lộ
slushing
* danh từ
- sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
- sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp