English → Vietnamese
slurry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slurry
* danh từ
- hồ xi măng
- bùn than
- vữa chịu lửa (để vá lò cao)
- hồ xi măng
- bùn than
- vữa chịu lửa (để vá lò cao)
Other matches
Other phrases built from the same root.
slurry
* danh từ
- hồ xi măng
- bùn than
- vữa chịu lửa (để vá lò cao)
- hồ xi măng
- bùn than
- vữa chịu lửa (để vá lò cao)