English → Vietnamese
slumberer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slumberer
* danh từ
- người hay ngủ
- người hay ngủ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slumberer sleeper
a rester who is sleeping
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
- (thương nghiệp) quần áo ngủ
slumberer
* danh từ
- người hay ngủ
- người hay ngủ
* tính từ
- vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng màng
- làm buồn ngủ
- lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
=a slumberous little village+ một làng nhỏ bình lặng
- vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng màng
- làm buồn ngủ
- lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
=a slumberous little village+ một làng nhỏ bình lặng