EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sluicing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sluicing
* danh từ
- sự tháo cống
- sự đưa tàu vào âu

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cửa cống, cống
- lượng nước ở cửa cống
- (như) sluice-way
- sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa
* ngoại động từ
- đặt cửa cống, xây cửa cống
- tháo nước cửa cống
- cọ, rửa (quặng...)
=to sluice ores+ rửa quặng
- xối nước, giội ào nước
* nội động từ
- chảy ào ào, chảy mạnh
=water sluices out+ nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)
sluicing
* danh từ
- sự tháo cống
- sự đưa tàu vào âu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S