English → Vietnamese
slopwork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slopwork
* danh từ
- việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
- việc làm cẩu thả, việc làm ẩu
- việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
- việc làm cẩu thả, việc làm ẩu