English to Vietnamese
Search Query: slops
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slops
|
* danh từ
- quần áo may sẵn rẻ tiền - quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ - (từ cổ,nghĩa cổ) quần rộng bó (ở) đầu gối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
slops; pigswill; pigwash; slop; swill
|
wet feed (especially for pigs) consisting of mostly kitchen waste mixed with water or skimmed or sour milk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slop-basin
|
* danh từ
- chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn) |
|
slop-pail
|
* danh từ
- thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ) |
|
slop-room
|
* danh từ
- phòng phân phát quần áo chăn màn cho lính thuỷ (trên tàu) |
|
slop-seller
|
* danh từ
- người bán quần áo may sẵn rẻ tiền |
|
slop-shop
|
* danh từ
- cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền |
|
slops
|
* danh từ
- quần áo may sẵn rẻ tiền - quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ - (từ cổ,nghĩa cổ) quần rộng bó (ở) đầu gối |
|
slop-bowl
|
* danh từ
- xem slop basin |
|
slop-work
|
* danh từ
- hàng bán quần áo may sẵn - việc làm cẩu thả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
