English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slops

Best translation match:
English Vietnamese
slops
* danh từ
- quần áo may sẵn rẻ tiền
- quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ
- (từ cổ,nghĩa cổ) quần rộng bó (ở) đầu gối

May be synonymous with:
English English
slops; pigswill; pigwash; slop; swill
wet feed (especially for pigs) consisting of mostly kitchen waste mixed with water or skimmed or sour milk

May related with:
English Vietnamese
slop-basin
* danh từ
- chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)
slop-pail
* danh từ
- thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ)
slop-room
* danh từ
- phòng phân phát quần áo chăn màn cho lính thuỷ (trên tàu)
slop-seller
* danh từ
- người bán quần áo may sẵn rẻ tiền
slop-shop
* danh từ
- cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền
slops
* danh từ
- quần áo may sẵn rẻ tiền
- quần áo chăn màn cung cấp cho lính thuỷ
- (từ cổ,nghĩa cổ) quần rộng bó (ở) đầu gối
slop-bowl
* danh từ
- xem slop basin
slop-work
* danh từ
- hàng bán quần áo may sẵn
- việc làm cẩu thả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: